/ˈkæʃəˌlɑːt/
cachalot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá nhà táng.
The cachalot swam slowly across the calm sea.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm