TanroDictionary Sổ từ

chia sẻ

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lấy đồ của mình cho người khác xài chung.động từ
  2. Cùng chia với nhau để cùng hưởng hoặc cùng chịu.động từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép