Nghĩa tiếng Việt
- Lấy đồ của mình cho người khác xài chung.động từ
- Cùng chia với nhau để cùng hưởng hoặc cùng chịu.động từ
Tiếng Nhật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép