Nghĩa tiếng Việt
- Xem tập trung: Dồn vào một chỗ, một điểmtính từ い
Tiếng Nhật
- 一途いちずmột lòng một dạ, chuyên chú
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép