TanroDictionary Sổ từ

cochlea

/ˈkɒkliə/

Anh
0

cochlea là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ốc tai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ốc tai.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cochlea helps the ear hear sound.