TanroDictionary Sổ từ

confidential

/ˌkɒnfɪˈdenʃl/

Anh Thông dụng
0

confidential là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kín, bí mật; nói riêng với nhau; Thân tín, tâm phúc; được tin cẩn; Thổ lộ tâm tình, tâm sự.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kín, bí mật; nói riêng với nhau.tính từEN-VI Dict
  2. Thân tín, tâm phúc; được tin cẩn.tính từEN-VI Dict
  3. Thổ lộ tâm tình, tâm sự.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please keep this information strictly confidential.

  2. She is a confidential friend to the king.

  3. The secret was shared in a confidential way.

  4. confidential information

    tin mật

  5. confidential friend

    bạn tâm phúc