TanroDictionary Sổ từ

corporate

/ˈkɔːpərət/

Anh
0

corporate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đoàn thể; hợp thành đoàn thể.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đoàn thể; hợp thành đoàn thể.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The corporate office is located in the city center.

  2. corporate body

    tổ chức đoàn thể

  3. corporate responsibility

    trách nhiệm của từng người trong đoàn thể