Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với cót: Tấm đan bằng tre, nứa dùng để che đậydanh từ
Tiếng Nhật
- 螺子ネジđinh ốc, ốc vít
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép