TanroDictionary Sổ từ

date

/deɪt/

Anh Thông dụng
0

date là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quả chà là; Cây chà là; Ngày tháng; niên hiệu, niên kỷ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quả chà là.danh từEN-VI Dict
  2. Cây chà là.danh từEN-VI Dict
  3. Ngày tháng; niên hiệu, niên kỷ.danh từEN-VI Dict
  4. Kỳ, kỳ hạn.danh từEN-VI Dict
  5. Thời kỳ, thời đại.danh từEN-VI Dict
  6. ; (thơ ca) tuổi tác; đời người.danh từEN-VI Dict
  7. , (thông tục) sự hẹn hò, sự hẹn gặp.danh từEN-VI Dict
  8. Đề ngày tháng; ghi niên hiệu.động từEN-VI Dict
  9. Xác định ngày tháng, xác định thời đại.động từEN-VI Dict
  10. Hẹn hò, hẹn gặp (ai).động từEN-VI Dict
  11. Có từ, bắt đầu từ, kể từ.động từEN-VI Dict
  12. Đã lỗi thời, đã cũ; trở nên lỗi thời.động từEN-VI Dict
  13. Hẹn hò với bạn (bạn trai, bạn gái).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He ate a date after lunch.

  2. A date tree grew behind the house.

  3. What is the date today in this month?

  4. We will finish this project at long date.

  5. Historians study the Roman date of this building.