/ˈdɔ/
daw là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quạ gáy xám.
A daw landed on the roof.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm