TanroDictionary Sổ từ

dutch

/dʌtʃ/

Anh
0

dutch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hà-lan; (thuộc) Đức; Người Hà-Lan; dân Hà-Lan.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hà-lan.tính từEN-VI Dict
  2. (thuộc) Đức.tính từEN-VI Dict
  3. Người Hà-Lan; dân Hà-Lan.danh từEN-VI Dict
  4. Tiếng Hà-Lan.danh từEN-VI Dict
  5. Tiếng Đức.danh từEN-VI Dict
  6. Vợ, "bà xã".danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I really enjoy eating some delicious dutch cheese.

  2. She read a Dutch book last night.

  3. A Dutch family moved into the house.

  4. He is learning Dutch at school.

  5. He can understand Dutch words now.