TanroDictionary Sổ từ

eaves

/iːvz/

Anh
0

eaves là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mái chìa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mái chìa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cat slept under the eaves.