TanroDictionary Sổ từ

encamp

/ɪnˈkæmp/

Anh
0

encamp là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cho (quân... ) cắm trại; Cắm trại (quân... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cho (quân... ) cắm trại.động từEN-VI Dict
  2. Cắm trại (quân... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The soldiers encamp near the river.

  2. We will encamp beside the lake tonight.