Nghĩa tiếng Việt
- Lập lờ, nước đôi, hai nghĩa.tính từEN-VI Dict
- Đáng nghi ngờ, khả nghi.tính từEN-VI Dict
- Không rõ rệt, không chắc chắn, không quyết định.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
His equivocal reply left everyone feeling very confused.
-
The police noticed his equivocal conduct during the trial.
-
The results of the experiment were quite equivocal.
-
an equivocal reply
câu trả lời lập lờ, nước đôi
-
an equivocal conduct
cách cư xử khả nghi