TanroDictionary Sổ từ

in ấn

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. In (nói khái quát)động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. In ấn sách báo.

  2. Công nghệ in ấn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép