Nghĩa tiếng Việt
- Hô hào mọi người cùng làm một việc quan trọng.động từ
Tiếng Nhật
- 呼びかけるよびかけるgọi, cất tiếng gọi
- 募集ぼしゅうsự tuyển dụng, chiêu mộ, nhận đơn
- 叫ぶさけぶhét, kêu to, la lên
- 喚起かんきsự khơi dậy, kêu gọi (vd: kêu gọi chú ý)
- 募るつのるtăng lên, dâng lên (cảm xúc)
Ví dụ
-
Kêu gọi mọi công dân tham gia chống ma túy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép