TanroDictionary Sổ từ

kiểm tra

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tra xét xem có đúng hay không.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Kiểm tra việc thi hành các chính sách.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép