Nghĩa tiếng Việt
- Đphg Hắc lào.danh từWiktionary
- Cói.danh từWiktionary
- Cỏ lác, nói tắt.danh từWiktionary
- Có con ngươi lệch về một bên.tính từ いWiktionary
Ví dụ
-
Cây lác.
-
Chiếu lác.
-
Mắt lác.
-
Bị lác.