TanroDictionary Sổ từ

loảng

Việt
0

loảng là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Xem loãng; Xem loảng choảng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem loãng: Không đặc, ít đậm, có ít cái nhiều nướctính từ いWiktionary
  2. Xem loảng choảng: Tiếng bát đĩa hay đồ kim loại xô vào nhautính từ いWiktionary