TanroDictionary Sổ từ

mammal

/ˈmæml/

Anh
0

mammal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Loài thú, loài động vật có vú.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loài thú, loài động vật có vú.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mammal fed its baby milk.