TanroDictionary Sổ từ

nào là

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với nào (ng2)adv

Tiếng Nhật

  • だのnào là..., vân vân
  • やnào là ..., và ... (liệt kê không hết)
  • とかnào là ..., như là ... (liệt kê ví dụ)

Ví dụ

  1. khắp nhà nào là giấy, nào là bút, nào là guốc dép

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép