Nghĩa tiếng Việt
- Chăm chút một cách âu yếm.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Mẹ nâng niu con.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Mẹ nâng niu con.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép