秘蔵
ひぞうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to store away a treasure
Chữ Hán trong từ
秘
BÍ
On: ヒ
Kun: ひ.める、ひそ.か、かく.す
secret; conceal
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
蔵
TÀNG, TẠNG
On: ゾウ、ソウ
Kun: くら、おさ.める、かく.れる
storehouse; hide; own; have; possess
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗