TanroDictionary Sổ từ

秘蔵 ひぞう

BÍ TÀNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự cất giữ quý báu, nâng niudanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. treasuring; cherishing; prizing; holding deardanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
  2. storing away of a cherished treasuredanh từ
  3. stored away cherished treasuredanh từ

Cách dùng

"Cất giữ quý báu": 「秘蔵の品」 — vật quý cất giữ; 「秘蔵っ子」 — đứa con/học trò cưng được nâng niu.

Ví dụ

  1. 祖父の秘蔵の酒を開けた。

    Tôi đã mở chai rượu quý ông cất giữ.

  2. 美術館で秘蔵の名画が公開された。

    Bảo tàng công bố bức danh họa được cất giữ bí mật.

  3. 秘蔵の刀剣

    treasured sword

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「秘蔵」

秘蔵

ひぞうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to store away a treasure

Chữ Hán trong từ

秘
BÍ On: ヒ Kun: ひ.める、ひそ.か、かく.す secret; conceal 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
蔵
TÀNG, TẠNG On: ゾウ、ソウ Kun: くら、おさ.める、かく.れる storehouse; hide; own; have; possess 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗