Nghĩa tiếng Việt Phát âm trong một ngôn ngữ bằng thanh quản.động từ Tiếng Nhật 話すはなすnói, nói chuyện, trò chuyện 言ういうnói, phát biểu 喋るしゃべるnói, nói chuyện, tán gẫu 告げるつげるnói, báo, thông báo 述べるのべるtrình bày, phát biểu, nói Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép