Nghĩa tiếng Việt
- Cùng thứ bậc trong quan hệ gia đình hoặc quan hệ xã hội.tính từ い
Tiếng Nhật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép