Nghĩa tiếng Việt
- Chặt chẽ và đúng đắn.tính từ い
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Học tập nghiêm túc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Học tập nghiêm túc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép