TanroDictionary Sổ từ

ngoải

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngoài ấy.đại từ
  2. Ngoại ấy, ông ngoại ấy, bà ngoại ấy.đại từ

Ví dụ

  1. Đi ra ngoải.

  2. Mày ở đây, tao ra ngoải một lát!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép