Nghĩa tiếng Việt một số to lớnsố từ một lượng to lớnsố từ Tiếng Nhật 多いおおいnhiều, đông 複数ふくすうnhiều, số nhiều 沢山たくさんnhiều, rất nhiều 多数たすうsố đông, nhiều 諸しょcác, nhiều, một số Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép