諸
もろNghĩa tiếng Việt
- tiền tố cả hai
- tiền tố nhiều, các, tất cả
- tiền tố cùng nhau
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố both JMdict
- tiền tố many; various; all JMdict
- tiền tố together JMdict
Cách dùng
"Các, nhiều" (しょ, tiền tố): 「諸国」 — các nước; 「諸問題」 — các vấn đề; 「諸費用」 — các khoản phí. Văn viết, trang trọng. Đọc もろ trong 「諸手を挙げて」 — giơ cả hai tay (tán thành).
Ví dụ
- アジア諸国の代表が集まった。Đại diện các nước châu Á đã tập hợp.
- 諸費用は別途かかります。Các khoản phí khác tính riêng.
Chữ Hán trong từ
諸
CHƯ
On: ショ
Kun: もろ
various; many; several; together
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗