TanroDictionary Sổ từ

諸 しょ

CHƯ

Nhật Thông dụng
0

諸 (しょ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: các, nhiều, một số.

Nghĩa tiếng Việt

  1. các, nhiều, một sốtiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. various; many; severaltiền tốJMdict
  2. variouschữ HánWiktionary
  3. manychữ HánWiktionary
  4. severalchữ HánWiktionary
  5. togetherchữ HánWiktionary
  6. various, all thetiền tốWiktionary

Cách dùng

"Các, nhiều" (しょ) — tiền tố trang trọng: 「諸外国」 — các nước ngoài; 「諸問題」 — các vấn đề; 「諸費用」 — các khoản chi phí; 「諸君」 — các bạn. Dùng trong văn viết, báo chí.

Ví dụ

  1. 諸外国との関係を強化する。

    Tăng cường quan hệ với các nước.

  2. 入学には諸費用がかかります。

    Nhập học sẽ tốn nhiều khoản chi phí.

  3. 琉球諸言語

    Ryukuan languages

Cách đọc khác của 「諸」

諸

もろ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố cả hai
  2. tiền tố nhiều, các, tất cả
  3. tiền tố cùng nhau

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố both JMdict
  2. tiền tố many; various; all JMdict
  3. tiền tố together JMdict

Cách dùng

"Các, nhiều" (しょ, tiền tố): 「諸国」 — các nước; 「諸問題」 — các vấn đề; 「諸費用」 — các khoản phí. Văn viết, trang trọng. Đọc もろ trong 「諸手を挙げて」 — giơ cả hai tay (tán thành).

Từ gần nghĩa: 各様々な

Ví dụ

  • アジア諸国の代表が集まった。Đại diện các nước châu Á đã tập hợp.
  • 諸費用は別途かかります。Các khoản phí khác tính riêng.

Chữ Hán trong từ

諸
CHƯ On: ショ Kun: もろ various; many; several; together 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗