TanroDictionary Sổ từ

parquet

/ˈpɑːkeɪ/

Anh
0

parquet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lát sàn gỗ (một gian phòng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lát sàn gỗ (một gian phòng).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They parquet the living room with oak boards.