TanroDictionary Sổ từ

phá vỡ

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm cho tan vỡ.unknown

Tiếng Nhật

  • 破るやぶるxé, rách, làm vỡ, phá hủy
  • 乱すみだすlàm rối loạn, xáo trộn, phá vỡ (trật tự, hòa bình), làm suy đồi (đạo đức), làm …

Ví dụ

  1. Phá vỡ trận tuyến của địch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép