TanroDictionary Sổ từ

regal

/ˈriːɡl/

Anh
0

regal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vua chúa; xứng với vua chúa; như vua chúa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vua chúa; xứng với vua chúa; như vua chúa.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The palace was decorated in a regal style.

  2. regal power

    vương quyền

  3. to live in regal splendour

    sống huy hoàng như một ông vua, sống đế vương