TanroDictionary Sổ từ

rehear

/ˌriːˈhɪə(r)/

Anh
0

rehear là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghe trình bày lại (vụ án... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghe trình bày lại (vụ án... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The judge will rehear the case tomorrow.