TanroDictionary Sổ từ

resin

/ˈrezɪn/

Anh
0

resin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhựa (cây).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhựa (cây).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tree secreted resin along the broken branch.