TanroDictionary Sổ từ

rudiment

/ˈruːdəmənt/

Anh
0

rudiment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Những nguyên tắc sơ đẳng, những nguyên tắc cơ sở, những khái niệm bước đầu, những kiến thức cơ sở; Cơ quan thô sơ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Những nguyên tắc sơ đẳng, những nguyên tắc cơ sở, những khái niệm bước đầu, những kiến thức cơ sở.danh từEN-VI Dict
  2. Cơ quan thô sơ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She learned the rudiment of music last year.

  2. The child showed a rudiment of speech.

  3. the rudiments of chemistry

    các kiến thức cơ sở về hoá học