TanroDictionary

septa

/ˈsɛptə/

Anh
0

septa là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vách, vách ngăn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vách, vách ngăn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wall had a narrow septa between two rooms.