Nghĩa tiếng Việt
- Mạng sống của con người.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Đừng có coi nhẹ sinh mạng!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Đừng có coi nhẹ sinh mạng!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép