TanroDictionary Sổ từ

structural

/ˈstrʌktʃərəl/

Anh
0

structural là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kết cấu, (thuộc) cấu trúc; Xây dựng, để xây dựng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kết cấu, (thuộc) cấu trúc.tính từEN-VI Dict
  2. Xây dựng, để xây dựng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bridge has a strong structural design.

  2. The engineers studied the structural mechanics of the bridge.

  3. structural mechanics

    cơ học xây dựng

  4. structural steel

    thép để xây dựng