TanroDictionary Sổ từ

sunder

/ˈsʌndə(r)/

Anh
0

sunder là một từ tiếng Anh, có nghĩa: ; (văn học); (thơ ca) phân ra, tách ra, để riêng ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ; (văn học); (thơ ca) phân ra, tách ra, để riêng ra.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The storm seemed to sunder the old bridge.