/səˈplɑːnt/
supplant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hất cẳng (ai).
The manager tried to supplant the old chair.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm