TanroDictionary Sổ từ

surtax

/ˈsɜːtæks/

Anh
0

surtax là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuế phụ; Thuế lợi tức luỹ tiến; Đánh thuế phụ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuế phụ.động từEN-VI Dict
  2. Thuế lợi tức luỹ tiến.động từEN-VI Dict
  3. Đánh thuế phụ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shop had to surtax the import.

  2. He studied the surtax before filing taxes.

  3. The city may surtax luxury goods.