Nghĩa tiếng Việt
- Dấu vết, vết tích của cái cũ còn sót lại.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Xoá bỏ tàn tích cũ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Xoá bỏ tàn tích cũ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép