TanroDictionary Sổ từ

tàng

Việt
0

tàng là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Cũ kỹ; Tồi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cũ kỹ.tính từ いWiktionary
  2. Tồi.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Áo tàng.

  2. Tiểu thuyết tàng.