TanroDictionary Sổ từ

tâu

Việt
0

tâu là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Nói với vua; Đem chuyện xấu của người khác đến nói để tâng công.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói với vua.động từWiktionary
  2. Đem chuyện xấu của người khác đến nói để tâng công.động từWiktionary

Ví dụ

  1. Tâu với chủ.