Nghĩa tiếng Việt
- Bọn nhiều người (thtục).danh từWiktionary
- Bọn người xấu.danh từWiktionary
- Cùng nghĩa với tua: Những sợi nhỏ, mềm, có màu sắc, viền chung quanh hoặc để rủ xuống cho đẹpdanh từWiktionary
Ví dụ
-
Tụi chúng tôi.
-
Tụi mình.
-
Tụi lưu manh.
-
Tụi chỉ.
-
Tụi cườm.