TanroDictionary Sổ từ

unleash

/ʌnˈliːʃ/

Anh
0

unleash là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mở (xích chó); Buông lỏng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mở (xích chó).động từEN-VI Dict
  2. Buông lỏng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They unleash the dog only in the yard.

  2. Try to unleash your ideas in the meeting.