TanroDictionary Sổ từ

unscrew

/ˌʌnˈskruː/

Anh
0

unscrew là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nới (ốc... ) ra, vặn (ốc... ) ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nới (ốc... ) ra, vặn (ốc... ) ra.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He unscrewed the lid of the jar.