Nghĩa tiếng Việt
- . Vóng.tính từ い
Ví dụ
-
Cải vống.
-
Cao vống lên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cải vống.
Cao vống lên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép