TanroDictionary Sổ từ

veal

/viːl/

Anh
0

veal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thịt bê.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thịt bê.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We had roast veal for dinner.