TanroDictionary Sổ từ

victual

/ˈvɪtəl/

Anh
0

victual là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thức ăn; lương thực, thực phẩm; Mua thức ăn; Ăn uống.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thức ăn; lương thực, thực phẩm.danh từEN-VI Dict
  2. Mua thức ăn.động từEN-VI Dict
  3. Ăn uống.động từEN-VI Dict
  4. Cung cấp lương thực thực phẩm.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We packed victual for the long trip.

  2. They victual early before the road trip.

  3. The campers victual before the sun sets.

  4. We must victual the army before the long journey.

  5. to victual a town

    cung cấp lương thực thực phẩm cho một thành phố