/ˈvɪvəˌsɛkt/
vivisect là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mổ xẻ sống.
The study did not vivisect any animal.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm